thủy thủ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm việc trên tàu thủy: Chỉ người có công việc chuyên môn, thường xuyên làm việc và sinh hoạt trên các con tàu đi lại trên biển, sông, hồ. Họ tham gia vào việc vận hành, bảo dưỡng và phục vụ trên tàu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy là một thủy thủ dày dạn kinh nghiệm, đã đi qua nhiều vùng biển.
- Đoàn thủy thủ đang chuẩn bị cho chuyến ra khơi dài ngày.
- Cậu bé có ước mơ trở thành thủy thủ để khám phá đại dương.
Các cách sử dụng nâng cao
"thủy thủ đoàn": Nhóm tập hợp tất cả các thủy thủ làm việc trên một con tàu.
- Thủy thủ đoàn tàu viễn dương gồm ba mươi người.
"thủy thủ già": Cách gọi thân mật hoặc kính trọng đối với một thủy thủ có nhiều năm kinh nghiệm.
- Mọi người trong làng chài đều gọi ông là "thủy thủ già".
Biến thể và từ gần giống
- Thuyền viên (dt): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ người làm việc trên tàu thuyền.
- Lính thủy (dt): Thường chỉ quân nhân hải quân, làm nhiệm vụ quân sự trên biển, khác với "thủy thủ" dân sự.
- Hải thủ (dt): Từ cổ hoặc văn chương, cùng nghĩa với thủy thủ.
Từ đồng nghĩa
- Lái tàu: Người điều khiển, lái con tàu (đây là một vị trí cụ thể trong thủy thủ đoàn).
- Người đi biển: Cách gọi chung cho những người sống và làm việc trên biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- Máu thủy thủ: Chỉ tính cách ưa mạo hiểm, yêu thích cuộc sống trên biển khơi.
- Anh ta có máu thủy thủ, chẳng bao giờ chịu ở yên một chỗ.
- thuỷ thủ dt. Người chuyên làm việc trên tàu thuỷ: ước mơ trở thành thuỷ thủ Đoàn thuỷ thủ xuống tàu.